辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "xuyên suốt" (1件)

xuyên suốt
日本語 副〜を通して
マイ単語
Các nhóm điều phối chung đang hoạt động xuyên suốt chiến dịch.
共同調整チームは作戦全体を通して活動している。

swap_horiz 類語検索結果 "xuyên suốt" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "xuyên suốt" (1件)

Các nhóm điều phối chung đang hoạt động xuyên suốt chiến dịch.
共同調整チームは作戦全体を通して活動している。